Kết quả tra từ “捉摸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捉摸zhuō mō
hiểu; thấu hiểu; nắm bắt
捉摸不定zhuō mō bù dìng
khó đoán; khó nắm bắt; khó lường
难以捉摸nán yǐ zhuō mō
khó nắm bắt; khó định hình; bí ẩn