Kết quả tra từ “捅马蜂窝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捅马蜂窝tǒng mǎ fēng wō
(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày