Kết quả tra từ “事实”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事实shì shí
sự thật; LT:個|个[ge4]
事实求是shì shí qiú shì
tìm kiếm sự thật từ thực tế
事实根据shì shí gēn jù
cơ sở thực tế
事实婚shì shí hūn
hôn nhân thực tế; hôn nhân de facto
事实胜于雄辩shì shí shèng yú xióng biàn
thực tế có sức thuyết phục hơn lời nói (thành ngữ)
事实上shì shí shàng
thực tế; trong thực tế; thực ra; trên thực tế
军事实力jūn shì shí lì
sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng
既成事实jì chéng shì shí
sự đã rồi
摆事实讲道理bǎi shì shí jiǎng dào lǐ
trình bày sự thật và lý luận rõ ràng