Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “振奋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
振奋
zhèn fèn

phấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng

Cụm từ
令人振奋
lìng rén zhèn fèn

truyền cảm hứng; hào hứng; kích thích

Cụm từ