Kết quả tra từ “振奋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
振奋zhèn fèn
phấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng
令人振奋lìng rén zhèn fèn
truyền cảm hứng; hào hứng; kích thích