Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挨门”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挨门āi mén

từ cửa này sang cửa khác, từng cái một

Cụm từ
挨门挨户āi mén āi hù

xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]

Cụm từ