Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “挨门”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
挨门
āi mén

từ cửa này sang cửa khác, từng cái một

Cụm từ
挨门挨户
āi mén āi hù

xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]

Cụm từ