Kết quả cho “挨门”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
từ cửa này sang cửa khác, từng cái một
xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
từ cửa này sang cửa khác, từng cái một
xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]