Kết quả tra từ “挨家”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挨家āi jiā
từng nhà một, từng cái một
挨家挨户āi jiā āi hù
đi từng nhà một
挨户挨家āi hù āi jiā
xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]