Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挖掘”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挖掘wā jué

khai quật; đào; bới lên

Cụm từ
挖掘机械wā jué jī xiè

máy xúc; máy ủi

Cụm từ
挖掘机wā jué jī

máy xúc

Cụm từ
数据挖掘shù jù wā jué

khai thác dữ liệu

Cụm từ