Kết quả tra từ “按步就班”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
按步就班àn bù jiù bān
biến thể của 按部就班[an4 bu4 jiu4 ban1]