Kết quả tra từ “事件相关电位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事件相关电位shì jiàn xiāng guān diàn wèi
(thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện