Kết quả tra từ “了当”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
了当liǎo dàng
thẳng thắn; bộc trực; sẵn sàng; đã xong; có trật tự; (cổ) xử lý; giải quyết
直接了当zhí jiē liǎo dàng
xem 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]
直捷了当zhí jié liǎo dàng
biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]
直截了当zhí jié liǎo dàng
trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực; thẳng thắn