Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拯救”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
拯救
zhěng jiù

cứu; cứu hộ

Cụm từ
拯救大兵瑞恩
Zhěng jiù Dà bīng Ruì ēn

Đi cứu binh nhì Ryan (phim 1998)

Cụm từ