Kết quả tra từ “拯救”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拯救zhěng jiù
cứu; cứu hộ
拯救大兵瑞恩Zhěng jiù Dà bīng Ruì ēn
Đi cứu binh nhì Ryan (phim 1998)