Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拯救”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拯救zhěng jiù

cứu; cứu hộ

Cụm từ
拯救大兵瑞恩Zhěng jiù Dà bīng Ruì ēn

Đi cứu binh nhì Ryan (phim 1998)

Cụm từ