招呼 là gì?
招呼 [zhāo hu] có nghĩa là gọi; chào; hỏi thăm; thông báo; chăm sóc; đảm bảo không.
Nghĩa của từ 招呼 trong tiếng Việt
- gọi
- chào
- hỏi thăm
- thông báo
- chăm sóc
- đảm bảo không
Cách đọc và ghi nhớ 招呼
招呼 được đọc là zhāo hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gọi; chào; hỏi thăm; thông báo; chăm sóc; đảm bảo không”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .