Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招呼

zhāo hu

招呼 là gì?

招呼 [zhāo hu] có nghĩa là gọi; chào; hỏi thăm; thông báo; chăm sóc; đảm bảo không.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招呼 trong tiếng Việt

  1. gọi
  2. chào
  3. hỏi thăm
  4. thông báo
  5. chăm sóc
  6. đảm bảo không

Cách đọc và ghi nhớ 招呼

招呼 được đọc là zhāo hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gọi; chào; hỏi thăm; thông báo; chăm sóc; đảm bảo không”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan