Kết quả tra từ “拗口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拗口ào kǒu
khó phát âm; nghe không trôi chảy
拗口令ào kǒu lìng
câu xoắn lưỡi