Kết quả tra từ “拓扑”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拓扑tuò pū
(từ mượn) tô pô (toán học); tô pô của mạng lưới (tin học)
拓扑结构tuò pū jié gòu
cấu trúc tô pô
拓扑空间tuò pū kōng jiān
không gian tô pô (toán học)
拓扑学tuò pū xué
tô pô (toán học)
几何拓扑学jǐ hé tuò pū xué
(toán) tô-pô hình học
几何拓扑jǐ hé tuò pū
(toán) tô pô hình học
代数拓扑dài shù tuò pū
tô pô đại số (toán)