Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍马拍馬

pāi mǎ

拍马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍马 trong tiếng Việt

thúc ngựa bằng cách vỗ mông; nghĩa bóng khích lệ; giống như 拍馬屁|拍马屁, nịnh bợ hoặc bợ đỡ

Tra từ liên quan