Kết quả tra từ “乱搞男女关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乱搞男女关系luàn gǎo nán nǚ guān xì
phóng túng; ngủ bừa bãi