Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍案

pāi àn

拍案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍案 trong tiếng Việt

ngh. đập bàn (kinh ngạc, khen ngợi, tức giận, phẫn nộ, v.v.); bóng: kinh ngạc!, tuyệt vời!, kinh khủng! v.v

Tra từ liên quan