Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉开拉開

lā kāi

拉开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉开 trong tiếng Việt

kéo mở; kéo ra; gia tăng; kéo giãn khoảng cách

Tra từ liên quan