Kết quả tra từ “拉开”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉开lā kāi
kéo mở; kéo ra; gia tăng; kéo giãn khoảng cách
拉开架势lā kāi jià shi
vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công
拉开序幕lā kāi xù mù
(ví dụ) mở màn; nâng màn; bắt đầu cho
马拉开波Mǎ lā kāi bō
Maracaibo, Venezuela