Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉长拉長

lā cháng

拉长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉长 trong tiếng Việt

kéo dài; kéo cái gì đó cho dài ra

Tra từ liên quan