Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拉长”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
拉长
lā cháng

kéo dài; kéo cái gì đó cho dài ra

Cụm từ
拉长脸
lā cháng liǎn

kéo mặt dài ra; nhăn nhó

Cụm từ