Kết quả tra từ “拉长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉长lā cháng
kéo dài; kéo cái gì đó cho dài ra
拉长脸lā cháng liǎn
kéo mặt dài ra; nhăn nhó