Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拉活”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拉活lā huó

(tiếng địa phương miền Bắc) đón khách (như tài xế taxi); nhận một công việc (như người giao hàng)

Cụm từ
生拉活扯shēng lā huó chě

khoa trương ý nghĩa một cách quá mức (thành ngữ)

Thành ngữ