乱伦亂倫 luàn lún 乱伦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乱伦 trong tiếng Việt vi phạm nguyên tắc đạo đức; đồi bại; (đặc biệt) phạm tội loạn luân; loạn luân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan