Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱伦亂倫

luàn lún

乱伦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱伦 trong tiếng Việt

vi phạm nguyên tắc đạo đức; đồi bại; (đặc biệt) phạm tội loạn luân; loạn luân

Tra từ liên quan