Kết quả tra từ “乱伦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乱伦luàn lún
vi phạm nguyên tắc đạo đức; đồi bại; (đặc biệt) phạm tội loạn luân; loạn luân