Kết quả tra từ “拉扯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉扯lā che
kéo; nắm; nuôi dạy một đứa trẻ (qua khó khăn); giúp đỡ; hỗ trợ; kéo vào; tán gẫu
拉扯大lā che dà
(khẩu ngữ) nuôi lớn; nuôi nấng; dưỡng dục
拉拉扯扯lā lā chě chě
kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật; (mỉa mai) kết giao; kết thân