Kết quả tra từ “押宝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
押宝yā bǎo
chơi yabao (một trò cờ bạc); (nghĩa bóng) đánh cược; đánh liều; thử vận may