Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “干货”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
干货gān huò

thực phẩm khô (bao gồm trái cây sấy, nấm và hải sản như tôm và bào ngư); (ví von) (thông tục) kiến thức được trình bày súc tích; đúng thứ bạn…

Cụm từ