Kết quả tra từ “抹片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抹片mǒ piàn
phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan)
子宫颈抹片zǐ gōng jǐng mǒ piàn
xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)