Kết quả tra từ “抹杀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抹杀mǒ shā
xoá; xoá dấu vết; huỷ chứng cứ; xoá bỏ; xoá sạch; đàn áp
一笔抹杀yī bǐ mǒ shā
xóa sạch chỉ bằng một nét; bác bỏ ngay lập tức; phủ nhận mà không lắng nghe