Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抵抗”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抵抗dǐ kàng

kháng cự; phản kháng

Cụm từ
抵抗力dǐ kàng lì

sức đề kháng; miễn dịch

Cụm từ
不能抵抗bù néng dǐ kàng

không thể cưỡng lại

Cụm từ
不抵抗主义bù dǐ kàng zhǔ yì

chính sách không kháng cự

Cụm từ