Kết quả tra từ “折桂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折桂zhé guì
giành được vinh quang; đỗ đạt trong kỳ thi cổ; giành chức vô địch
蟾宫折桂chán gōng zhé guì
nghĩa đen hái cành quế từ Cung Trăng (tức mặt trăng); nghĩa bóng thi đỗ kỳ thi đình