Kết quả tra từ “折枝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折枝zhé zhī
xoa bóp; cành bị gãy; cành nhánh; bẻ gãy nhành (ví dụ: việc tốn rất ít công sức)