Kết quả tra từ “抖擞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抖擞dǒu sǒu
khích lệ; làm phấn chấn; làm sôi động; làm ai đó hứng khởi; với năng lượng
抖擞精神dǒu sǒu jīng shén
thu gom tinh thần; lấy lại tinh thần
精神抖擞jīng shén dǒu sǒu
tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi; sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết; tràn đầy năng lượng; với tinh thần hăng hái