Kết quả tra từ “投资者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投资者tóu zī zhě
nhà đầu tư
外国投资者wài guó tóu zī zhě
nhà đầu tư nước ngoài