Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “投资者”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
投资者
tóu zī zhě

nhà đầu tư

Cụm từ
外国投资者
wài guó tóu zī zhě

nhà đầu tư nước ngoài

Cụm từ