Kết quả tra từ “投放”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投放tóu fàng
đưa vào; ném vào; dỡ xuống; đưa vào lưu thông
投放市场tóu fàng shì chǎng
đưa cái gì đó ra thị trường