Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “投放”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
投放
tóu fàng

đưa vào; ném vào; dỡ xuống; đưa vào lưu thông

Cụm từ
投放市场
tóu fàng shì chǎng

đưa cái gì đó ra thị trường

Cụm từ