Kết quả tra từ “抒写”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抒写shū xiě
thể hiện (cảm xúc trong văn xuôi); miêu tả viết (về cảm xúc)