Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “承运”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
承运chéng yùn

cung cấp vận chuyển; nhận Mệnh Trời; thừa nhận sứ mệnh làm hoàng đế

Cụm từ
承运人chéng yùn rén

người vận chuyển (hàng hóa, v.v.)

Cụm từ
无船承运人wú chuán chéng yùn rén

người vận chuyển không sở hữu tàu (NVOCC) (vận tải)

Cụm từ
应天承运yìng tiān chéng yùn

nghĩa đen: ứng với trời và hợp thời (thành ngữ); cai trị theo ý trời; Quyền Divine Right của các vị vua

Thành ngữ