Kết quả tra từ “承载”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承载chéng zài
chịu tải; chịu đựng
承载量chéng zài liàng
sức tải; khả năng chịu tải
承载力chéng zài lì
sức chịu tải