Kết quả tra từ “承让”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承让chéng ràng
bạn nhường tôi thắng (nói lịch sự sau khi thắng một trò chơi)
承让人chéng ràng rén
bên nhận chuyển nhượng (pháp lý)