Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “承让”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
承让chéng ràng

bạn nhường tôi thắng (nói lịch sự sau khi thắng một trò chơi)

Cụm từ
承让人chéng ràng rén

bên nhận chuyển nhượng (pháp lý)

Cụm từ