Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “承认”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
承认chéng rèn

thừa nhận; thú nhận; công nhận; sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)

Cụm từ
承认控罪chéng rèn kòng zuì

lời nhận tội (pháp luật)

Cụm từ
不承认主义bù chéng rèn zhǔ yì

chính sách không công nhận

Cụm từ