Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “承受”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
承受
chéngshòu

chịu đựng, nhận lấy, kế thừa

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
承受力
chéng shòu lì

sức chịu đựng; khả năng thích ứng

Cụm từ