Kết quả tra từ “承受”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承受chéng shòu
chịu đựng; chống đỡ; thừa kế
承受力chéng shòu lì
sức chịu đựng; khả năng thích ứng