Kết quả tra từ “承先启后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承先启后chéng xiān qǐ hòu
xem 承前啟後|承前启后[cheng2 qian2 qi3 hou4]