Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

扶 là gì?

[fú] có nghĩa là đỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó; giúp đỡ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶 trong tiếng Việt

  1. đỡ bằng tay
  2. giúp ai đó đứng lên
  3. tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
  4. giúp đỡ

Cách đọc và ghi nhớ 扶

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó; giúp đỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan