Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
托盘托盤

tuō pán

托盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 托盘 trong tiếng Việt

khay; khay đựng; tấm ván nâng hàng

Tra từ liên quan