Kết quả tra từ “托盘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
托盘tuō pán
khay; khay đựng; tấm ván nâng hàng
托盘车tuō pán chē
xe nâng tay