Kết quả tra từ “打算”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打算dǎ suàn
dự định; dự tính; tính toán; kế hoạch; LT:個|个[ge4]
打算盘dǎ suàn pán
tính bằng bàn tính; (nghĩa bóng) tính toán; lên kế hoạch; mưu tính