Kết quả tra từ “打把势”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打把势dǎ bǎ shi
luyện tập (múa kiếm); quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục; dò dẫm xin giúp đỡ tài chính; khoe khoang