Kết quả tra từ “打心眼里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打心眼里dǎ xīn yǎn li
từ tận đáy lòng; một cách chân thành; thật lòng