Kết quả tra từ “打前站”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打前站dǎ qián zhàn
đi trước để thu xếp (chỗ ở, ăn ở, v.v.); (quân sự) phái nhóm tiền trạm