Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “手指”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
手指shǒu zhǐ

ngón tay; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Cụm từ
手指头shǒu zhǐ tou

đầu ngón tay; ngón tay

Cụm từ
USB手指U S B shǒu zhǐ

ổ flash USB

Cụm từ